provisional ira
Định nghĩa
Danh từ riêng: "Provisional IRA" (Quân đội Cộng hòa Ireland Lâm thời) là một tổ chức quân sự của những người theo chủ nghĩa dân tộc Ireland, hoạt động bằng các biện pháp khủng bố và chiến tranh du kích nhằm mục đích đánh đuổi lực lượng Anh khỏi Bắc Ireland và đạt được một nước Ireland thống nhất độc lập.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội Cộng hòa Ireland Lâm thời được thành lập vào năm 1969 sau một cuộc chia rẽ trong nội bộ Quân đội Cộng hòa Ireland.)
- (Nhiều cuộc tấn công do Quân đội Cộng hòa Ireland Lâm thời thực hiện nhằm vào các nhân vật quân sự và chính trị Anh tại Bắc Ireland.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Provisional IRA's campaign": chiến dịch của Quân đội Cộng hòa Ireland Lâm thời.
- The Provisional IRA's campaign lasted for nearly three decades, from the late 1960s to the 1998 Good Friday Agreement. (Chiến dịch của Quân đội Cộng hòa Ireland Lâm thời kéo dài gần ba thập kỷ, từ cuối những năm 1960 đến Hiệp định Thứ Sáu Tốt lành năm 1998.)
"to be a member of the Provisional IRA": là thành viên của Quân đội Cộng hòa Ireland Lâm thời.
- He was suspected of being a member of the Provisional IRA and was arrested during the conflict. (Anh ta bị nghi ngờ là thành viên của Quân đội Cộng hòa Ireland Lâm thời và đã bị bắt giữ trong cuộc xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- IRA: viết tắt của Irish Republican Army (Quân đội Cộng hòa Ireland), tổ chức tiền thân.
- Provisional: (tính từ) mang nghĩa "lâm thời", "tạm thời", dùng để phân biệt với các nhánh khác của IRA.
- Real IRA: một nhóm ly khai khác sau này, cũng theo chủ nghĩa dân tộc Ireland.
Từ đồng nghĩa
- The Provos: biệt danh phổ biến của Provisional IRA trong ngữ cảnh lịch sử.
- Irish republican paramilitary group: nhóm bán quân sự theo chủ nghĩa cộng hòa Ireland.
Các cụm từ liên quan
- "to join the Provisional IRA": gia nhập Quân đội Cộng hòa Ireland Lâm thời.
- Many young nationalists joined the Provisional IRA during the Troubles. (Nhiều người theo chủ nghĩa dân tộc trẻ tuổi đã gia nhập Quân đội Cộng hòa Ireland Lâm thời trong thời kỳ Rối loạn.)
- "to disarm the Provisional IRA": giải giáp Quân đội Cộng hòa Ireland Lâm thời.
- The disarmament of the Provisional IRA was a key condition of the peace process. (Việc giải giáp Quân đội Cộng hòa Ireland Lâm thời là một điều kiện quan trọng của tiến trình hòa bình.)
Thành ngữ liên quan
- "the long war": (thành ngữ) chiến tranh kéo dài, thường dùng để chỉ chiến dịch của Provisional IRA.
- The Provisional IRA adopted a strategy of "the long war" to wear down British forces. (Quân đội Cộng hòa Ireland Lâm thời đã áp dụng chiến lược "chiến tranh kéo dài" để làm kiệt quệ lực lượng Anh.)